menu_book
見出し語検索結果 "ngu xuẩn, hồ đồ, không có giá trị" (1件)
ngu xuẩn, hồ đồ, không có giá trị
日本語
名ばか
nói những việc ngu xuẩn
ばかの事を言う
swap_horiz
類語検索結果 "ngu xuẩn, hồ đồ, không có giá trị" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngu xuẩn, hồ đồ, không có giá trị" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)